Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khắp nơi" (1)
khắp nơi

Tiếng Anh
Khácmany places
hoa anh đào nở khắp nơi
Cherry blossoms are blooming everywhere
Từ liên quan "khắp nơi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khắp nơi" (2)
hoa anh đào nở khắp nơi
Cherry blossoms are blooming everywhere
Anh ta thích phiêu lưu khắp nơi.
He loves to go on adventures.
